Bài Học Từ Quán Cà Phê Thất Bại - Rút Kinh Nghiệm Với 从中
Một người từng mở quán cà phê thua lỗ đến mức phải đóng cửa kể lại cho bạn — người sắp góp vốn mở tiệm bánh — những sai lầm của mình, rồi chia sẻ trước đông người tại một buổi giao lưu khởi nghiệp. Học "从中" để nói "từ trong đó, qua đó" và "đứng giữa". Ví dụ: "我从中汲取了不少教训。"
- Dùng "Sự việc…,Chủ ngữ + 从中 + 学到/汲取/发现…" để nói rút ra được điều gì từ một trải nghiệm vừa nhắc tới.
- Dùng "从中 + 调解/协调/牵线/作梗" để nói về người đứng giữa hai bên; nói về kinh doanh thua lỗ: vị trí mặt bằng, góp vốn, khai trương, tổn thất, tự kiểm điểm.
- Phân biệt 从中 với 从…中, 其中 và 从而.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 亏本kuīběnv
lỗ vốn, thua lỗ
“这批货进价太高,就算全卖完也是亏本。”
Zhè pī huò jìnjià tài gāo, jiùsuàn quán mài wán yě shì kuīběn.
Lô hàng này giá nhập quá cao, dù có bán hết cũng vẫn lỗ vốn.
- 地段dìduànn
khu vực, vị trí (mặt bằng, đoạn phố)
“这家餐厅位于市中心的黄金地段,租金非常贵。”
Zhè jiā cāntīng wèiyú shì zhōngxīn de huángjīn dìduàn, zūjīn fēicháng guì.
Nhà hàng này nằm ở vị trí đắc địa trung tâm thành phố, tiền thuê rất đắt.
- 反省fǎnxǐngv
tự kiểm điểm, tự xem xét lại mình
“出了问题先别急着怪别人,自己也要反省反省。”
Chū le wèntí xiān bié jízhe guài biéren, zìjǐ yě yào fǎnxǐng fǎnxǐng.
Có chuyện thì đừng vội trách người khác, bản thân cũng phải tự xem xét lại.
- 汲取jíqǔv
rút ra, tiếp thu (kinh nghiệm, bài học)
“年轻人要善于从前辈的经历中汲取经验。”
Niánqīngrén yào shànyú cóng qiánbèi de jīnglì zhōng jíqǔ jīngyàn.
Người trẻ cần biết rút kinh nghiệm từ trải nghiệm của người đi trước.
- 走弯路zǒuwānlùv
đi đường vòng, mắc sai lầm không cần thiết
“有老师傅带着,新人就不容易走弯路。”
Yǒu lǎo shīfu dài zhe, xīnrén jiù bù róngyì zǒuwānlù.
Có thợ lành nghề dẫn dắt, người mới sẽ không dễ đi đường vòng.
- 合伙héhuǒv
hùn vốn, góp vốn làm chung
“他和大学同学合伙开了家设计工作室。”
Tā hé dàxué tóngxué héhuǒ kāi le jiā shèjì gōngzuòshì.
Anh ấy góp vốn với bạn đại học mở một xưởng thiết kế.
- 开张kāizhāngv
khai trương, mở cửa kinh doanh
“新店开张第一天,门口排起了长队。”
Xīn diàn kāizhāng dìyī tiān, ménkǒu pái qǐ le chángduì.
Ngày đầu cửa hàng mới khai trương, trước cửa xếp hàng dài.
- 惨重cǎnzhòngadj
nặng nề, thảm hại (tổn thất)
“这次投资失败,公司损失惨重。”
Zhè cì tóuzī shībài, gōngsī sǔnshī cǎnzhòng.
Lần đầu tư thất bại này, công ty tổn thất nặng nề.
- 亡羊补牢wángyángbǔláov
mất bò mới lo làm chuồng — sửa sai sau khi có tổn thất (vẫn chưa muộn)
“数据丢了一次,公司才开始定期备份,也算亡羊补牢。”
Shùjù diū le yí cì, gōngsī cái kāishǐ dìngqī bèifèn, yě suàn wángyángbǔláo.
Mất dữ liệu một lần, công ty mới bắt đầu sao lưu định kỳ, cũng coi như mất bò mới lo làm chuồng.
- 草率cǎoshuàiadj
qua loa, cẩu thả, vội vàng thiếu cân nhắc
“这么大的事,不能草率决定。”
Zhème dà de shì, bù néng cǎoshuài juédìng.
Chuyện lớn như vậy, không thể quyết định vội vàng.
Luyện nghe
Bài 1/1开店前的忠告
Chiều thứ Bảy ở một quán trà tại Hàng Châu, 彭伟刚 sắp góp vốn với đồng nghiệp mở tiệm bánh, hẹn 卢慧平 — người từng mở quán cà phê rồi phải đóng cửa — để xin lời khuyên.
彭伟刚 (nhân viên văn phòng, sắp mở tiệm bánh) · 卢慧平 (bạn của 彭伟刚, từng mở quán cà phê)
1. 卢慧平当时为什么选了一条小巷子?
Hồi đó vì sao 卢慧平 chọn một con hẻm nhỏ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Khoa Bệnh Viện Sắp Xếp Lại Ca Đêm - Nêu Hệ Quả Với 如此一来
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
