Cứu Trợ Lũ Lụt - Nhấn Mạnh Điều Bắt Buộc Với Cấu Trúc 非……不可
Học cách trao đổi trong công tác cứu trợ thiên tai: nắm tình hình vùng lũ, phân công nhiệm vụ, kêu gọi quyên góp, và nhấn mạnh điều nhất định phải làm bằng "非……不可". Ví dụ: "进灾区之前,非穿好救生衣不可。"
- Dùng "非……不可" để nhấn mạnh sự bắt buộc, quyết tâm hoặc điều tất yếu sẽ xảy ra.
- Trao đổi về tình hình vùng lũ, công tác cứu hộ, di dời và cứu trợ.
- Tổ chức và kêu gọi quyên góp cứu trợ một cách thiết thực.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 洪水hóngshuǐn
lũ, nước lũ
“洪水退了以后,街上到处都是泥。”
Hóngshuǐ tuì le yǐhòu, jiē shàng dàochù dōu shì ní.
Sau khi nước lũ rút, khắp đường đều là bùn.
- 灾区zāiqūn
vùng thiên tai, vùng bị nạn
“一支医疗队昨天晚上赶到了灾区。”
Yī zhī yīliáoduì zuótiān wǎnshang gǎndào le zāiqū.
Một đội y tế đã đến vùng thiên tai vào tối hôm qua.
- 救援jiùyuánv, n
cứu hộ, cứu viện; công tác cứu hộ
“救援人员用冲锋舟把村民一个个接了出来。”
Jiùyuán rényuán yòng chōngfēngzhōu bǎ cūnmín yī gè gè jiē le chūlái.
Nhân viên cứu hộ dùng xuồng cao tốc đưa từng người dân ra ngoài.
- 受灾shòuzāiv
bị thiên tai, chịu thiệt hại do thiên tai
“受灾的农户最担心的是今年的收成。”
Shòuzāi de nónghù zuì dānxīn de shì jīnnián de shōucheng.
Điều các hộ nông dân bị thiên tai lo lắng nhất là mùa màng năm nay.
- 捐款juānkuǎnn, v
tiền quyên góp; quyên góp tiền
“公司员工自发组织了一次捐款。”
Gōngsī yuángōng zìfā zǔzhī le yī cì juānkuǎn.
Nhân viên công ty tự phát tổ chức một đợt quyên góp.
- 救灾jiùzāiv
cứu trợ thiên tai, khắc phục thiên tai
“救灾物资正源源不断地运往山区。”
Jiùzāi wùzī zhèng yuányuán-bùduàn de yùn wǎng shānqū.
Hàng cứu trợ đang liên tục được chở lên vùng núi.
- 灾害zāihàin
thiên tai, tai họa
“面对自然灾害,提前预警非常重要。”
Miànduì zìrán zāihài, tíqián yùjǐng fēicháng zhòngyào.
Trước thiên tai, cảnh báo sớm là vô cùng quan trọng.
- 伤亡shāngwángn
thương vong
“由于转移及时,这次暴雨没有造成人员伤亡。”
Yóuyú zhuǎnyí jíshí, zhè cì bàoyǔ méiyǒu zàochéng rényuán shāngwáng.
Nhờ di dời kịp thời, trận mưa lớn lần này không gây thương vong về người.
- 淹没yānmòv
nhấn chìm, làm ngập
“河水上涨,岸边的农田全被淹没了。”
Héshuǐ shàngzhǎng, ànbiān de nóngtián quán bèi yānmò le.
Nước sông dâng lên, ruộng đồng ven bờ đều bị ngập hết.
- 转移zhuǎnyív
di dời, sơ tán; chuyển (sang chỗ khác)
“村里的老人和孩子已经被安全转移到学校。”
Cūn lǐ de lǎorén hé háizi yǐjīng bèi ānquán zhuǎnyí dào xuéxiào.
Người già và trẻ em trong làng đã được di dời an toàn đến trường học.
Luyện nghe
Bài 1/1灾区需要人手
Sở chỉ huy cứu hộ tạm thời của một thị trấn nhỏ vừa bị lũ. Đội trưởng cứu hộ 屈振 tiếp đón và phân công nhiệm vụ cho đội tình nguyện do 项琳 dẫn đầu.
项琳 (trưởng đội tình nguyện của một công ty) · 屈振 (đội trưởng đội cứu hộ)
1. 哪些地方被洪水淹没了?
Những nơi nào bị nước lũ nhấn chìm?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Tái Định Vị Thương Hiệu Cho Khách Trẻ - Đơn Giản Hóa Vấn Đề Với Phó Từ 无非
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
