Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必
Một sinh viên lần đầu làm tình nguyện viên ở nhà thi đấu đấu kiếm, bắn cung và bắn súng của Đại hội Thể thao Sinh viên, nghe trưởng nhóm kể về công việc và cách nhìn kết quả thi đấu; bài ôn lại "未必" với những góc mới. Ví dụ: "力气大未必射得准,关键是心态稳。"
- Ôn "未必" theo góc mới: 未必是因为… (nghi ngờ nguyên nhân), …却未必…, 未必 + 有 + danh từ trừu tượng, đáp lời bằng 那还未必呢, và 未必…,不如… để chuyển sang lời khuyên.
- Nói về công việc tình nguyện ở nhà thi đấu: dẫn đường, chuẩn bị lễ trao huy chương, hướng dẫn khán giả ra về.
- Bình luận kết quả thi đấu và động viên vận động viên một cách tinh tế, không khẳng định quá mức.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 国歌guógēn
quốc ca
“颁奖仪式上,全场观众起立,安静地听完了国歌。”
Bānjiǎng yíshì shàng, quánchǎng guānzhòng qǐlì, ānjìng de tīngwán le guógē.
Tại lễ trao giải, toàn bộ khán giả đứng dậy, im lặng nghe hết bài quốc ca.
- 国旗guóqín
quốc kỳ
“志愿者提前把每一面国旗都检查了一遍,确保没有折痕。”
Zhìyuànzhě tíqián bǎ měi yí miàn guóqí dōu jiǎnchá le yí biàn, quèbǎo méiyǒu zhéhén.
Tình nguyện viên kiểm tra trước từng lá quốc kỳ một lượt, bảo đảm không có nếp gấp.
- 夺取duóqǔv
giành lấy, đoạt lấy (chiến thắng, huy chương…)
“这支年轻的队伍连赢三场,最终夺取了团体冠军。”
Zhè zhī niánqīng de duìwǔ lián yíng sān chǎng, zuìzhōng duóqǔ le tuántǐ guànjūn.
Đội trẻ này thắng liền ba trận, cuối cùng giành lấy chức vô địch đồng đội.
- 剑jiànn
kiếm, thanh kiếm
“击剑比赛开始前,裁判会仔细检查每一把剑。”
Jījiàn bǐsài kāishǐ qián, cáipàn huì zǐxì jiǎnchá měi yì bǎ jiàn.
Trước khi trận đấu kiếm bắt đầu, trọng tài sẽ kiểm tra kỹ từng thanh kiếm.
- 箭jiànn
mũi tên
“她深吸一口气,稳稳地射出了最后一支箭。”
Tā shēn xī yì kǒu qì, wěnwěn de shèchū le zuìhòu yì zhī jiàn.
Cô ấy hít sâu một hơi, vững vàng bắn ra mũi tên cuối cùng.
- 射击shèjīn, v
(môn) bắn súng; bắn
“射击比赛要求选手呼吸平稳,手一点儿也不能抖。”
Shèjī bǐsài yāoqiú xuǎnshǒu hūxī píngwěn, shǒu yìdiǎnr yě bù néng dǒu.
Môn bắn súng đòi hỏi vận động viên thở đều, tay không được run chút nào.
- 局júm, n
ván, hiệp (đơn vị một lượt đấu trong trận)
“这场比赛一共三局,他先输了一局,后面两局都赢了回来。”
Zhè chǎng bǐsài yígòng sān jú, tā xiān shū le yì jú, hòumian liǎng jú dōu yíng le huílai.
Trận này có tất cả ba hiệp, anh ấy thua hiệp đầu, hai hiệp sau đều thắng lại.
- 打击dǎjīn, v
cú sốc, sự đả kích (về tinh thần); làm nhụt chí
“因为受伤错过了决赛,这对她来说是个不小的打击。”
Yīnwèi shòushāng cuòguò le juésài, zhè duì tā lái shuō shì gè bù xiǎo de dǎjī.
Vì chấn thương mà lỡ trận chung kết, với cô ấy đây là một cú sốc không nhỏ.
- 散sànv
tản ra, giải tán (đám đông ra về)
“颁奖仪式结束后,观众慢慢散了,场馆里又安静下来。”
Bānjiǎng yíshì jiéshù hòu, guānzhòng mànmàn sàn le, chǎngguǎn lǐ yòu ānjìng xiàlai.
Lễ trao giải kết thúc, khán giả dần tản ra về, nhà thi đấu lại yên tĩnh trở lại.
- 吐tǔv
thở ra, nhả ra (từ miệng)
“上场前,他闭上眼睛,把一口气慢慢吐了出来。”
Shàngchǎng qián, tā bìshang yǎnjing, bǎ yì kǒu qì mànmàn tǔ le chulai.
Trước khi vào sân, anh ấy nhắm mắt, từ từ thở ra một hơi.
Luyện nghe
Bài 1/1第一天当志愿者
Sáng ngày thi đấu thứ ba, ở khu tình nguyện viên của nhà thi đấu đấu kiếm. Trưởng nhóm 侯建林 phân công việc cho sinh viên 曾晓颖, người lần đầu làm tình nguyện viên.
侯建林 (trưởng nhóm tình nguyện viên của nhà thi đấu) · 曾晓颖 (sinh viên năm hai, lần đầu làm tình nguyện viên)
1. 曾晓颖上午负责什么工作?
Buổi sáng 曾晓颖 phụ trách việc gì?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
