HSK 5 · AdvancedPremium Bài 45 · Losing weight at the gym

Giảm Cân Ở Phòng Gym - Nói Về Kết Quả Tất Yếu Với 迟早

Học cách trao đổi với huấn luyện viên về tập luyện, tư thế và chế độ ăn khi giảm cân một cách lành mạnh, dùng 迟早 để nói một kết quả sớm muộn gì cũng sẽ đến. Ví dụ: "只要坚持,效果迟早会出来的。"

  • Dùng "迟早 + 会/要 + động từ" để khẳng định kết quả tất yếu, động viên hoặc cảnh báo hậu quả.
  • Nói về giảm cân, cơ bắp, vóc dáng, nhiệt lượng, tư thế, dùng sức, mồ hôi, lương thực chính và việc làm quá mức.
  • Hỏi và đưa lời khuyên về cách tập luyện, ăn uống hợp lý mà không ép bản thân quá mức.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 减肥jiǎnféiv

    giảm cân, giảm béo

    “减肥最重要的是坚持,而不是饿肚子。”

    Jiǎnféi zuì zhòngyào de shì jiānchí, ér bú shì è dùzi.

    Giảm cân quan trọng nhất là kiên trì, chứ không phải nhịn đói.

  • 肌肉jīròun

    cơ bắp, cơ

    “多做力量训练,可以增加肌肉。”

    Duō zuò lìliàng xùnliàn, kěyǐ zēngjiā jīròu.

    Tập sức mạnh nhiều có thể tăng cơ bắp.

  • 身材shēncáin

    vóc dáng, thân hình

    “他每天游泳,身材一直保持得很好。”

    Tā měi tiān yóuyǒng, shēncái yìzhí bǎochí de hěn hǎo.

    Anh ấy bơi mỗi ngày nên vóc dáng luôn giữ được rất tốt.

  • 热量rèliàngn

    nhiệt lượng, lượng calo

    “一大杯奶茶的热量,比一碗米饭还高。”

    Yí dà bēi nǎichá de rèliàng, bǐ yì wǎn mǐfàn hái gāo.

    Lượng calo của một cốc trà sữa lớn còn cao hơn một bát cơm.

  • 用力yònglìv

    dùng sức, gắng sức

    “他用力推了一下,那扇旧门才打开。”

    Tā yònglì tuī le yí xià, nà shàn jiù mén cái dǎkāi.

    Anh ấy dùng sức đẩy một cái, cánh cửa cũ đó mới mở ra.

  • 姿势zīshìn

    tư thế

    “跑步的姿势不对,很容易受伤。”

    Pǎobù de zīshì bùduì, hěn róngyì shòushāng.

    Tư thế chạy không đúng thì rất dễ bị chấn thương.

  • 腰yāon

    eo, thắt lưng, lưng dưới

    “在电脑前坐了一整天,我的腰又酸又疼。”

    Zài diànnǎo qián zuò le yì zhěngtiān, wǒ de yāo yòu suān yòu téng.

    Ngồi trước máy tính cả ngày, lưng dưới của tôi vừa mỏi vừa đau.

  • 汗水hànshuǐn

    mồ hôi

    “一节课下来,他的衣服全被汗水湿透了。”

    Yì jié kè xiàlai, tā de yīfu quán bèi hànshuǐ shītòu le.

    Sau một buổi tập, quần áo anh ấy ướt sũng mồ hôi.

  • 主食zhǔshín

    lương thực chính (cơm, mì, bánh bao…)

    “北方人的主食多是面食,南方人更爱吃米饭。”

    Běifāngrén de zhǔshí duō shì miànshí, nánfāngrén gèng ài chī mǐfàn.

    Lương thực chính của người miền Bắc phần lớn là đồ làm từ bột mì, người miền Nam thích ăn cơm hơn.

  • 过度guòdùadj, adv

    quá mức, quá độ

    “过度运动对身体没有好处。”

    Guòdù yùndòng duì shēntǐ méiyǒu hǎochu.

    Vận động quá mức không có lợi cho cơ thể.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

练了两个月,为什么没变化?

Tối thứ Năm tại một phòng gym ở Thượng Hải, sau buổi tập, 宿语菲 hỏi huấn luyện viên 瞿朝阳 vì sao cân nặng của cô thay đổi ít.

宿语菲 (hội viên phòng gym, nhân viên văn phòng) · 瞿朝阳 (huấn luyện viên thể hình)

1. 宿语菲练了多长时间了?

宿语菲 đã tập được bao lâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khám Phá Ẩm Thực Chợ Đêm - Nói Về Mùi Vị Với 闻

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới