Chuyến Đi Gắn Kết Đội Nhóm - Tranh Thủ Thời Cơ Với 趁
Học cách lên kế hoạch và tham gia một chuyến team building: lịch trình, chỗ ở, hoạt động ngoài trời, tiệc nướng, chụp ảnh tập thể, dùng giới từ "趁" để nói "tranh thủ, nhân lúc…". Ví dụ: "趁项目刚结束,大家正好放松一下。"
- Dùng "趁 / 趁着 + thời điểm, cơ hội + động từ" để nói tranh thủ làm gì khi điều kiện đang thuận lợi.
- Nói về tổ chức chuyến đi tập thể: lịch trình, giờ tập trung, chỗ ở, hoạt động ngoài trời và giao lưu.
- Đưa ra đề xuất và hưởng ứng hoạt động tập thể một cách tự nhiên, vui vẻ.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 团队tuánduìn
đội, nhóm, đội ngũ
“我们团队一共有十二个人。”
Wǒmen tuánduì yīgòng yǒu shí'èr gè rén.
Nhóm chúng tôi có tổng cộng mười hai người.
- 组织zǔzhīv, n
tổ chức; tổ chức, đoàn thể
“这次活动由人事部负责组织。”
Zhè cì huódòng yóu rénshì bù fùzé zǔzhī.
Hoạt động lần này do phòng nhân sự phụ trách tổ chức.
- 集合jíhév
tập trung, tập hợp
“明天早上八点在公司门口集合。”
Míngtiān zǎoshang bā diǎn zài gōngsī ménkǒu jíhé.
Tám giờ sáng mai tập trung ở cổng công ty.
- 行程xíngchéngn
lịch trình, hành trình
“这次出差的行程安排得很紧。”
Zhè cì chūchāi de xíngchéng ānpái de hěn jǐn.
Lịch trình chuyến công tác lần này được sắp xếp rất dày.
- 户外hùwàin
ngoài trời
“周末我喜欢参加户外活动。”
Zhōumò wǒ xǐhuan cānjiā hùwài huódòng.
Cuối tuần tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.
- 住宿zhùsùn, v
chỗ ở; lưu trú, ở lại qua đêm
“公司负责大家的住宿和交通。”
Gōngsī fùzé dàjiā de zhùsù hé jiāotōng.
Công ty lo chỗ ở và đi lại cho mọi người.
- 烧烤shāokǎon, v
đồ nướng, tiệc nướng; nướng
“晚上我们在湖边吃烧烤。”
Wǎnshang wǒmen zài húbiān chī shāokǎo.
Buổi tối chúng tôi ăn đồ nướng bên hồ.
- 合影héyǐngv, n
chụp ảnh chung; ảnh chụp chung
“活动结束后,全体员工一起合影留念。”
Huódòng jiéshù hòu, quántǐ yuángōng yīqǐ héyǐng liúniàn.
Sau khi hoạt động kết thúc, toàn thể nhân viên cùng chụp ảnh chung làm kỷ niệm.
- 集体jítǐn, adj
tập thể; mang tính tập thể
“这是集体的成绩,不是我一个人的。”
Zhè shì jítǐ de chéngjì, bú shì wǒ yí gè rén de.
Đây là thành tích của tập thể, không phải của riêng tôi.
- 互动hùdòngv, n
tương tác, giao lưu
“这个游戏能增加同事之间的互动。”
Zhège yóuxì néng zēngjiā tóngshì zhījiān de hùdòng.
Trò chơi này giúp tăng sự giao lưu giữa các đồng nghiệp.
Luyện nghe
Bài 1/1团建计划
Chiều thứ Năm tại văn phòng Hàng Châu. Chuyên viên nhân sự 黎静 trình bày kế hoạch chuyến team building với trưởng phòng 管志远.
黎静 (chuyên viên nhân sự) · 管志远 (trưởng phòng kỹ thuật)
1. 他们打算去哪儿旅行?
Họ định đi du lịch ở đâu?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Xử Lý Khủng Hoảng Truyền Thông - Cảnh Báo Hậu Quả Với 一旦…就…
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
