HSK 5 · Advanced Bài 4 · Client presentation

Thuyết Trình Cho Khách Hàng - Đưa Ví Dụ Thuyết Phục Với 拿…来说

Học cách chuẩn bị và trình bày phương án cho khách hàng, trả lời câu hỏi bằng số liệu cụ thể, dùng "拿…来说" để đưa ra một ví dụ minh hoạ có sức thuyết phục. Ví dụ: "拿上海那家酒店来说,用了半年,电费降了百分之十五。"

  • Dùng "拿 + danh từ + 来说" để nêu một ví dụ tiêu biểu minh hoạ cho nhận định vừa nói.
  • Nói về phương án, số liệu, phân tích, màn hình trình chiếu và phần hỏi đáp khi thuyết trình.
  • Trả lời câu hỏi và băn khoăn của khách hàng một cách bình tĩnh, cụ thể.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 客户kèhùn

    khách hàng (doanh nghiệp, đối tác mua hàng/dịch vụ)

    “这位客户已经跟我们合作五年了。”

    Zhè wèi kèhù yǐjīng gēn wǒmen hézuò wǔ nián le.

    Vị khách hàng này đã hợp tác với chúng tôi năm năm rồi.

  • 方案fāng'ànn

    phương án, đề án

    “客户对这个方案基本满意,只需要小改。”

    Kèhù duì zhège fāng'àn jīběn mǎnyì, zhǐ xūyào xiǎo gǎi.

    Khách hàng cơ bản hài lòng với phương án này, chỉ cần sửa nhỏ.

  • 展示zhǎnshìv

    trình bày, giới thiệu, trưng bày (cho người khác xem)

    “我们会在展会上展示新产品。”

    Wǒmen huì zài zhǎnhuì shàng zhǎnshì xīn chǎnpǐn.

    Chúng tôi sẽ giới thiệu sản phẩm mới tại triển lãm.

  • 数据shùjùn

    dữ liệu, số liệu

    “这些数据是上个月的,需要更新一下。”

    Zhèxiē shùjù shì shànggèyuè de, xūyào gēngxīn yí xià.

    Những số liệu này là của tháng trước, cần cập nhật lại.

  • 分析fēnxīv, n

    phân tích; sự phân tích

    “请你分析一下销量下降的原因。”

    Qǐng nǐ fēnxī yí xià xiāoliàng xiàjiàng de yuányīn.

    Nhờ bạn phân tích nguyên nhân doanh số giảm.

  • 屏幕píngmùn

    màn hình, màn chiếu

    “屏幕上的字太小,后面的人看不清楚。”

    Píngmù shàng de zì tài xiǎo, hòumian de rén kàn bù qīngchu.

    Chữ trên màn chiếu quá nhỏ, người ngồi phía sau nhìn không rõ.

  • 强调qiángdiàov

    nhấn mạnh

    “经理一再强调要保护客户的信息。”

    Jīnglǐ yīzài qiángdiào yào bǎohù kèhù de xìnxī.

    Giám đốc nhiều lần nhấn mạnh phải bảo vệ thông tin khách hàng.

  • 具体jùtǐadj

    cụ thể

    “你能说得具体一点儿吗?”

    Nǐ néng shuō de jùtǐ yīdiǎnr ma?

    Bạn có thể nói cụ thể hơn một chút không?

  • 提问tíwènv, n

    đặt câu hỏi; câu hỏi (trong buổi họp, thuyết trình)

    “演讲结束后,大家可以自由提问。”

    Yǎnjiǎng jiéshù hòu, dàjiā kěyǐ zìyóu tíwèn.

    Sau khi bài thuyết trình kết thúc, mọi người có thể tự do đặt câu hỏi.

  • 演讲yǎnjiǎngv, n

    diễn thuyết, thuyết trình; bài diễn thuyết

    “他的演讲很精彩,大家都听得很认真。”

    Tā de yǎnjiǎng hěn jīngcǎi, dàjiā dōu tīng de hěn rènzhēn.

    Bài thuyết trình của anh ấy rất hay, mọi người đều nghe rất chăm chú.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

演讲前的彩排

Chiều thứ Ba trong phòng họp văn phòng Bắc Kinh. 祝凯 tập thuyết trình phương án tiết kiệm năng lượng cho một chuỗi khách sạn, trưởng phòng 孟岚 góp ý.

祝凯 (chuyên viên tư vấn giải pháp) · 孟岚 (trưởng phòng kinh doanh)

1. 这次祝凯打算重点强调什么?

Lần này 祝凯 định tập trung nhấn mạnh điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Chuẩn Bị Ra Mắt Sản Phẩm Mới - Liệt Kê Trang Trọng Với 以及

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo