HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 73 · Lunch at the company canteen

Bữa Trưa Ở Căng Tin Công Ty - Nhận Xét Nhẹ Nhàng Với 不过

Học cách gọi món, nhận xét suất ăn ở căng tin công ty và dùng "不过" để chuyển ý nhẹ nhàng ("có điều") hoặc nói "chỉ, chẳng qua". Ví dụ: "菜挺多的,不过肉只有这么几片。"

  • Dùng "Vế 1,不过 + Vế 2" để khen trước rồi bổ sung một điểm chưa ổn một cách nhẹ nhàng.
  • Dùng phó từ "不过 (是) + …" nghĩa "chỉ, chẳng qua" và phân biệt với 只, 仅.
  • Nói về bữa trưa ở căng tin: nhà ăn, bữa trưa, suất, lát, sữa chua, không đủ, hết sạch / chỉ, chỉ có.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 食堂shítángn

    nhà ăn, căng tin

    “我们公司的食堂在三楼。”

    Wǒmen gōngsī de shítáng zài sān lóu.

    Căng tin của công ty chúng tôi ở tầng ba.

  • 午餐wǔcānn

    bữa trưa

    “午餐时间是十二点到一点半。”

    Wǔcān shíjiān shì shí'èr diǎn dào yì diǎn bàn.

    Giờ ăn trưa là từ mười hai giờ đến một giờ rưỡi.

  • 不过búguòconj, adv

    có điều, nhưng mà (chuyển ý nhẹ); chỉ, chẳng qua

    “这家店的菜很好吃,不过人太多了。”

    Zhè jiā diàn de cài hěn hǎochī, búguò rén tài duō le.

    Món ở quán này rất ngon, có điều đông người quá.

  • 份fènm

    suất, phần (lượng từ cho món ăn, quà, tài liệu)

    “我要一份炒饭,带走。”

    Wǒ yào yí fèn chǎofàn, dàizǒu.

    Cho tôi một suất cơm rang, mang đi.

  • 片piànm

    lát, miếng (lượng từ cho vật mỏng, dẹt)

    “早上我只吃了两片面包。”

    Zǎoshang wǒ zhǐ chī le liǎng piàn miànbāo.

    Buổi sáng tôi chỉ ăn hai lát bánh mì.

  • 酸奶suānnǎin

    sữa chua

    “吃完饭来一杯酸奶,对身体好。”

    Chī wán fàn lái yì bēi suānnǎi, duì shēntǐ hǎo.

    Ăn xong uống một cốc sữa chua, tốt cho sức khỏe.

  • 不够búgòuadj

    không đủ, chưa đủ

    “两个人吃一个菜不够,再点一个吧。”

    Liǎng gè rén chī yí gè cài búgòu, zài diǎn yí gè ba.

    Hai người ăn một món không đủ, gọi thêm một món nữa đi.

  • 光guāngadj, adv

    hết sạch (sau động từ: 吃光, 卖光); chỉ (光 + động từ)

    “菜太好吃了,大家一会儿就吃光了。”

    Cài tài hǎochī le, dàjiā yíhuìr jiù chī guāng le.

    Món ngon quá, mọi người loáng cái đã ăn sạch.

  • 仅jǐnadv

    chỉ, chỉ có (trang trọng, hay gặp trong thông báo, văn viết)

    “这家店的早餐仅需八块钱。”

    Zhè jiā diàn de zǎocān jǐn xū bā kuài qián.

    Bữa sáng ở quán này chỉ có tám tệ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

食堂的新套餐

Gần mười hai giờ trưa ở một công ty tại Bắc Kinh. 景天宇 rủ 茅雅丽 xuống căng tin ăn suất mới.

景天宇 (nhân viên phòng kỹ thuật) · 茅雅丽 (đồng nghiệp của 景天宇)

1. 新套餐一份多少钱?

Suất mới bao nhiêu tiền một suất?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phân Chia Công Việc Trong Nhóm Dự Án - Nói "Khác, Ngoài Ra" Với 另外

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới