HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 13 · Stuck in traffic on the way to work

Kẹt Xe Trên Đường Đi Làm - Phỏng Đoán Kèm Lo Lắng Với 恐怕

Học cách báo mình bị kẹt xe, đến muộn và nói những phỏng đoán không như ý một cách nhẹ nhàng bằng "恐怕". Ví dụ: "路上堵车,我恐怕要晚二十分钟。"

  • Dùng "恐怕" để phỏng đoán điều không mong muốn hoặc từ chối khéo (恐怕要迟到了, 恐怕不行).
  • Báo tình hình giao thông: kẹt xe, tai nạn, cảnh sát giao thông, đường cao tốc, ngã tư.
  • Nói về việc đỗ xe, đổ xăng và nhắc nhau lái xe an toàn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 堵车dǔchēv, n

    kẹt xe, tắc đường

    “早上八点左右这条路经常堵车。”

    Zǎoshang bā diǎn zuǒyòu zhè tiáo lù jīngcháng dǔchē.

    Khoảng tám giờ sáng con đường này thường xuyên kẹt xe.

  • 停车场tíngchēchǎngn

    bãi đỗ xe

    “公司的停车场在大楼下面。”

    Gōngsī de tíngchēchǎng zài dàlóu xiàmiàn.

    Bãi đỗ xe của công ty ở dưới tòa nhà.

  • 车位chēwèin

    chỗ đỗ xe

    “这个小区的车位一个月要五百块。”

    Zhège xiǎoqū de chēwèi yī gè yuè yào wǔbǎi kuài.

    Chỗ đỗ xe ở khu chung cư này mỗi tháng mất năm trăm tệ.

  • 停车tíngchēv

    đỗ xe, dừng xe

    “这里不能停车,你往前开一点儿吧。”

    Zhèlǐ bù néng tíngchē, nǐ wǎng qián kāi yīdiǎnr ba.

    Ở đây không được đỗ xe, anh lái lên phía trước một chút đi.

  • 交警jiāojǐngn

    cảnh sát giao thông

    “下雨天,交警在路口站了一整天。”

    Xiàyǔ tiān, jiāojǐng zài lùkǒu zhàn le yī zhěng tiān.

    Ngày mưa, cảnh sát giao thông đứng ở ngã tư suốt cả ngày.

  • 车速chēsùn

    tốc độ xe

    “在学校附近,车速一定要慢。”

    Zài xuéxiào fùjìn, chēsù yīdìng yào màn.

    Ở gần trường học, tốc độ xe nhất định phải chậm.

  • 高速gāosùn, adj

    đường cao tốc; tốc độ cao

    “周末上高速的车特别多。”

    Zhōumò shàng gāosù de chē tèbié duō.

    Cuối tuần xe lên đường cao tốc đặc biệt đông.

  • 公路gōnglùn

    đường quốc lộ, đường ô tô

    “这条公路通到山里,风景很美。”

    Zhè tiáo gōnglù tōng dào shān lǐ, fēngjǐng hěn měi.

    Con đường này dẫn vào trong núi, phong cảnh rất đẹp.

  • 十字路口shízì lùkǒun

    ngã tư

    “到了第二个十字路口,往左拐。”

    Dào le dì'èr gè shízì lùkǒu, wǎng zuǒ guǎi.

    Đến ngã tư thứ hai thì rẽ trái.

  • 加油站jiāyóuzhànn

    trạm xăng, cây xăng

    “车快没油了,前面有加油站吗?”

    Chē kuài méi yóu le, qiánmiàn yǒu jiāyóuzhàn ma?

    Xe sắp hết xăng rồi, phía trước có trạm xăng không?

  • 危险wēixiǎnadj, n

    nguy hiểm; sự nguy hiểm

    “开车的时候看手机非常危险。”

    Kāichē de shíhou kàn shǒujī fēicháng wēixiǎn.

    Vừa lái xe vừa xem điện thoại cực kỳ nguy hiểm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

高速上堵车了

Tám giờ bốn mươi sáng thứ Hai ở Bắc Kinh. 顾明 bị kẹt xe trên đường cao tốc, đồng nghiệp 潘婷 gọi điện hỏi vì cuộc họp chín giờ sắp bắt đầu.

顾明 (trưởng nhóm, đang lái xe đi làm) · 潘婷 (đồng nghiệp ở văn phòng)

1. 顾明为什么还没到公司?

Vì sao 顾明 vẫn chưa đến công ty?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đi Bộ Trong Rừng Cuối Tuần - Tả Cảnh Và Cảm Nhận Với Bổ Ngữ 起来

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới