Ăn Tối Ở Nhà Đồng Nghiệp - Mời Và Cảm Ơn Lịch Sự Với 请 + Động Từ
Học cách mời khách ngồi, uống trà, ăn cơm bằng 请 + động từ, và đáp lại lời cảm ơn, lời xin lỗi. Ví dụ: "请坐,请喝茶。"
- Mời người khác làm gì một cách lịch sự bằng 请 + động từ: 请坐, 请喝茶, 请吃饭.
- Cảm ơn và đáp lời cảm ơn (谢谢 — 不客气), xin lỗi và đáp lời xin lỗi (对不起 — 没关系).
- Dùng 我请你 + động từ để mời ai đi ăn, và chào tạm biệt bằng 再见.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 请qǐngv
mời; xin, vui lòng (đặt trước động từ cho lịch sự)
“请喝水。”
Qǐng hē shuǐ.
Mời uống nước.
- 坐zuòv
ngồi
“你坐这儿吧。”
Nǐ zuò zhèr ba.
Bạn ngồi đây nhé.
- 谢谢xièxiev
cảm ơn
“谢谢您,菜很好吃。”
Xièxie nín, cài hěn hǎochī.
Cảm ơn chị, món ăn rất ngon.
- 不客气bú kèqiint
không có gì, đừng khách sáo
“谢谢你!不客气。”
Xièxie nǐ! Bù kèqi.
Cảm ơn bạn! — Không có gì.
- 对不起duìbuqǐint
xin lỗi
“对不起,我不会做饭。”
Duìbuqǐ, wǒ bù huì zuòfàn.
Xin lỗi, tôi không biết nấu ăn.
- 没关系méi guānxiint
không sao, không có gì
“没关系,我们明天去。”
Méiguānxi, wǒmen míngtiān qù.
Không sao, mai chúng ta đi.
- 做饭zuò fànv
nấu cơm, nấu ăn
“我妈妈很会做饭。”
Wǒ māma hěn huì zuòfàn.
Mẹ tôi nấu ăn rất giỏi.
- 晚饭wǎnfànn
bữa tối, cơm tối
“我们七点吃晚饭。”
Wǒmen qī diǎn chī wǎnfàn.
Chúng tôi ăn tối lúc bảy giờ.
- 再见zàijiànint
tạm biệt, hẹn gặp lại
“老师,再见!”
Lǎoshī, zàijiàn!
Em chào thầy, tạm biệt thầy!
Luyện nghe
Bài 1/2请坐,请喝茶
Tối thứ Bảy ở một căn hộ tại Hàng Châu. Lục Đào đến nhà đồng nghiệp Thẩm Khiết ăn tối.
沈洁 (chủ nhà, nhân viên văn phòng) · 陆涛 (đồng nghiệp đến chơi)
1. 谁做晚饭?
Ai nấu bữa tối?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Lên Kế Hoạch Đi Công Tác - Nói Ngày Tháng Và Giờ Giấc
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
