Làm Quen Đồng Nghiệp Mới - Hỏi Có Hay Không Với Trợ Từ 吗
Học cách hỏi về đồng nghiệp mới, gọi người khác lịch sự bằng 您, 先生, 女士 và đặt câu hỏi có/không bằng 吗. Ví dụ: "他也在公司工作吗?"
- Hỏi và nói về người khác bằng 他, 她 và gọi lịch sự bằng 您, 王先生, 李女士.
- Đặt câu hỏi có/không bằng cách thêm 吗 vào cuối câu trần thuật và trả lời ngắn.
- Dùng 也 để nói "cũng" khi giới thiệu bạn bè, đồng nghiệp trong công ty.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 他tāpron
anh ấy, ông ấy, cậu ấy
“他是我的朋友。”
Tā shì wǒ de péngyou.
Anh ấy là bạn của tôi.
- 她tāpron
cô ấy, chị ấy, bà ấy
“她在公司工作。”
Tā zài gōngsī gōngzuò.
Cô ấy làm việc ở công ty.
- 您nínpron
ngài, ông, bà (cách gọi "bạn" lịch sự, kính trọng)
“您好!您是李女士吗?”
Nín hǎo! Nín shì Lǐ nǚshì ma?
Chào bà! Bà là bà Lý phải không ạ?
- 吗mapart
trợ từ cuối câu hỏi có/không (… không? … à?)
“你是周婷吗?”
Nǐ shì Zhōu Tíng ma?
Bạn là Chu Đình phải không?
- 先生xiānshengn
ông, anh (cách gọi lịch sự với nam giới); chồng
“王先生是我的朋友。”
Wáng xiānsheng shì wǒ de péngyou.
Anh Vương là bạn của tôi.
- 女士nǚshìn
bà, chị, quý bà (cách gọi lịch sự với phụ nữ)
“李女士在公司吗?”
Lǐ nǚshì zài gōngsī ma?
Chị Lý có ở công ty không?
- 朋友péngyoun
bạn, bạn bè
“她也是我的朋友。”
Tā yě shì wǒ de péngyou.
Cô ấy cũng là bạn của tôi.
- 公司gōngsīn
công ty
“我们公司很大。”
Wǒmen gōngsī hěn dà.
Công ty chúng tôi rất lớn.
- 工作gōngzuòv, n
làm việc; công việc
“你在哪儿工作?”
Nǐ zài nǎr gōngzuò?
Bạn làm việc ở đâu?
- 也yěadv
cũng
“我也是上海人。”
Wǒ yě shì Shànghǎi rén.
Tôi cũng là người Thượng Hải.
Luyện nghe
Bài 1/2他是谁?
Văn phòng công ty ở Thâm Quyến. Chu Đình mới đến làm, hỏi đồng nghiệp Tôn Lỗi về những người trong phòng.
孙磊 (nhân viên lâu năm) · 周婷 (nhân viên mới)
1. 王先生是谁?
Anh Vương là ai?
Shadowing: Luyện nói nhại
Mức Giao tiếp: đạt khi điểm tổng từ 70 — nói rõ, người nghe hiểu là được.
周婷,工作忙吗?
Zhōu Tíng, gōngzuò máng ma?
Chu Đình, công việc có bận không?
Phản xạ: Hỏi & Đáp
你工作忙吗?
Nǐ gōngzuò máng ma?
Công việc của bạn có bận không?
Luyện viết
Ông là ông Vương phải không ạ?
Luyện nói tình huống thật
Tuỳ chọnAI đóng vai người thật trong tình huống của bài — bạn nói, AI đáp lại ngay. Tập phản xạ tự nhiên, bỏ thói quen dịch trong đầu.
Tình huống
Bạn mới đến làm ở văn phòng Thâm Quyến. Tôn Lỗi, một đồng nghiệp nhiệt tình, bắt chuyện và giúp bạn làm quen với mọi người.
AI đóng: Sun Lei, a helpful colleague in the Shenzhen office · Bạn: You, a new employee in your first week
- Chào hỏi và giới thiệu ngắn về bản thân.
- Hỏi Tôn Lỗi về đồng nghiệp khác bằng câu hỏi có 吗 (他是…吗?她也…吗?).
- Dùng 您, 先生 hoặc 女士 để chào một người lớn tuổi một cách lịch sự.
AI mở lời: “你好!我叫孙磊。你也在这儿工作吗?”
Thử thách Speaking cuối bài
Giới thiệu một đồng nghiệp
Hãy nói 4–5 câu ngắn (khoảng 20–25 giây) để giới thiệu một đồng nghiệp hoặc người bạn: người đó là ai, tên gì, làm việc ở đâu, có phải bạn của bạn không, rồi đặt một câu hỏi với 吗 cho người nghe.
Mẹo: tìm chỗ yên tĩnh để AI chép lời chính xác. Nói khoảng 25 giây (tối đa 28 giây).
📝 Ghi chú brainstorm
00:00
Bấm để bắt đầu ghi âm
✨ AI Feedback
Ghi âm xong bấm Chấm bài để AI phân tích.
Bạn đã nói
Hệ thống đang chờ giọng nói của bạn…
Giờ Nghỉ Uống Trà - Hỏi Lại "Còn Bạn?" Với Trợ Từ 呢
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
