300
từ trong danh sách
HSK 2.0
HSK 3.0
Kho từ có sẵn của ứng dụng
Danh sách này dùng chung cho mọi người nên không sửa hay xoá được. Muốn luyện tập (Flashcards, Ghép từ, Pinyin, Điền từ, ôn tập SRS) thì hãy chọn từ rồi bấm "Thêm vào sổ từ" — chỉ những từ nằm trong sổ từ của bạn mới được đưa vào bài luyện.
Bạn cần đăng nhập để thêm từ vào sổ từ của mình.
300/300 từ có hình
爱
八
爸爸
吧
白天
百
半
包子
杯子
本
边
便宜
病
不
不客气
不要
菜
茶
唱
超市
车
吃
出租车
穿
打电话
大
大家
大学
大学生
到
的
弟弟
第
点
电话
电脑
电视
电影
电影院
店
东西
都
读
读书
对
对不起
多
多少
儿子
二
饭
饭店
房间
飞机
非常
分
分钟
高兴
哥哥
歌